Công ty TNHH Công nghệ Thông minh Nghĩa Ô Qiaohu
Khách mua lại:
64.79%
|
Điểm dịch vụ:
5.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
25 thông số| Chức năng | Cạo râu, tỉa lông mày | thương hiệu | vẻ đẹp kỳ diệu |
|---|---|---|---|
| vật liệu | Thép không gỉ | Chế độ nguồn | Điện |
| Phương pháp làm sạch | Không giặt bằng nước | Tay cầm gấp | Không thể gập lại |
| Chế độ cấp nguồn | có thể sạc lại | Thời gian đưa ra thị trường | 2017 |
| Các tình huống áp dụng | Hộ gia đình | Mã sản phẩm | 10451300 |
| màu sắc | màu đen | màu sắc | màu hồng |
| màu sắc | Bạc | màu sắc | vàng |
| Thông số kỹ thuật | Hộp giấy/mô hình hiển thị điện tử (hiển thị kỹ thuật số năng lượng pin) | Thông số kỹ thuật | Hộp giấy/loại pin |
| Thông số kỹ thuật | Thẻ hút/loại pin | Thông số kỹ thuật | Đầu lưỡi dao (thích hợp cho các mẫu dùng pin và các mẫu có thể sạc lại) |
| Thông số kỹ thuật | Lưỡi dao (Tương thích với các mẫu màn hình kỹ thuật số) | Thông số kỹ thuật | Hộp giấy/bản sạc điện |
| Chiều dài dây nguồn | không dây | trọng lượng | 42 |
| nguồn gốc | Quảng Châu | Kích thước sản phẩm | 1.4*13.1CM |
| Những người áp dụng | phổ quát |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Màu đen / Hộp giấy/mô hình hiển thị điện tử (hiển thị kỹ thuật số năng lượng pin) | 20 × 8.5 × 3 | 0.039 kg |
| Màu đen / Hộp giấy/Mẫu pin | 15.6 × 5.4 × 2.9 | 0.049 kg |
| Màu đen / Thẻ hút/Mẫu pin | 11.5 × 21.3 × 1.6 | 0.046 kg |
| Màu đen / Đầu lưỡi dao (thích hợp cho các mẫu dùng pin và các mẫu có thể sạc lại) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu đen / Lưỡi dao (Tương thích với các mẫu màn hình kỹ thuật số) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu hồng / Hộp giấy/mô hình hiển thị điện tử (hiển thị kỹ thuật số năng lượng pin) | 20 × 8.5 × 3 | 0.039 kg |
| Màu hồng / Hộp giấy/Mẫu pin | 15.6 × 5.4 × 2.9 | 0.049 kg |
| Màu hồng / Thẻ hút/Mẫu pin | 11.5 × 21.3 × 1.6 | 0.046 kg |
| Màu hồng / Đầu lưỡi dao (thích hợp cho các mẫu dùng pin và các mẫu có thể sạc lại) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu hồng / Lưỡi dao (Tương thích với các mẫu màn hình kỹ thuật số) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu bạc / Hộp giấy/mô hình hiển thị điện tử (hiển thị kỹ thuật số năng lượng pin) | 20 × 8.5 × 3 | 0.039 kg |
| Màu bạc / Hộp giấy/Mẫu pin | 15.6 × 5.4 × 2.9 | 0.049 kg |
| Màu bạc / Thẻ hút/Mẫu pin | 11.5 × 21.3 × 1.6 | 0.046 kg |
| Màu bạc / Đầu lưỡi dao (thích hợp cho các mẫu dùng pin và các mẫu có thể sạc lại) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu bạc / Lưỡi dao (Tương thích với các mẫu màn hình kỹ thuật số) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu vàng / Hộp giấy/mô hình hiển thị điện tử (hiển thị kỹ thuật số năng lượng pin) | 20 × 8.5 × 3 | 0.039 kg |
| Màu vàng / Hộp giấy/mô hình sạc | 15.8 × 7.7 × 3 | 0.064 kg |
| Màu vàng / Hộp giấy/Mẫu pin | 15.6 × 5.4 × 2.9 | 0.049 kg |
| Màu vàng / Thẻ hút/Mẫu pin | 11.5 × 21.3 × 1.6 | 0.046 kg |
| Màu vàng / Đầu lưỡi dao (thích hợp cho các mẫu dùng pin và các mẫu có thể sạc lại) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
| Màu vàng / Lưỡi dao (Tương thích với các mẫu màn hình kỹ thuật số) | 3 × 1.5 × 0.5 | 0.001 kg |
Chi tiết sản phẩm
| 进店必抢 推荐产品 | ||
| 狂欢店庆日 | ||
修眉刀刀头对应颜色




















Máy tỉa lông mày chạy điện có thể sạc lại, máy cắt tóc cho bé, dụng cụ tẩy lông cá nhân, máy cạo lông chuyên dụng cho nữ, thiết bị tẩy lông cho nam.
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.10
~
¥
14.80
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Kim Hoa, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Màu sắc
Quy cách
纸盒装/电显款(电量数显)
¥14.80
Kho 999916 sp
纸盒装/电池款
¥8.40
Kho 984749 sp
吸卡装/电池款
¥7.50
Kho 951978 sp
刀头(适配电池款跟充电款)
¥1.10
Kho 959012 sp
刀头(适配电显款)
¥1.80
Kho 999973 sp
纸盒装/电显款(电量数显)
¥14.80
Kho 999880 sp
纸盒装/电池款
¥8.40
Kho 988971 sp
吸卡装/电池款
¥7.50
Kho 973600 sp
刀头(适配电池款跟充电款)
¥1.10
Kho 905800 sp
刀头(适配电显款)
¥1.80
Kho 999968 sp
纸盒装/电显款(电量数显)
¥14.80
Kho 999946 sp
纸盒装/电池款
¥8.40
Kho 985726 sp
吸卡装/电池款
¥7.50
Kho 996110 sp
刀头(适配电池款跟充电款)
¥1.10
Kho 996676 sp
刀头(适配电显款)
¥1.80
Kho 999993 sp
纸盒装/电显款(电量数显)
¥14.80
Kho 999987 sp
纸盒装/充电款
¥13.00
Kho 992327 sp
纸盒装/电池款
¥8.40
Kho 999352 sp
吸卡装/电池款
¥7.50
Kho 998118 sp
刀头(适配电池款跟充电款)
¥1.10
Kho 999018 sp
刀头(适配电显款)
¥1.80
Kho 999992 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 9