Công ty TNHH Thiết bị tự động hóa Phật Sơn Zhongyi
Khách mua lại:
48.45%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
55 thông số| Thương hiệu | CHNT/Chint | Số Model | NXB-63-1P-C6 |
|---|---|---|---|
| Số Model | NXB-63-1P-C10 | Số Model | NXB-63-1P-C16 |
| Số Model | NXB-63-1P-C20 | Số Model | NXB-63-1P-C25 |
| Số Model | NXB-63-1P-C32 | Số Model | NXB-63-1P-C40 |
| Số Model | NXB-63-1P-C50 | Số Model | NXB-63-1P-C63 |
| Số Model | NXB-63-2P-C6 | Số Model | NXB-63-2P-C10 |
| Số Model | NXB-63-2P-C16 | Số Model | NXB-63-2P-C20 |
| Số Model | NXB-63-2P-C25 | Số Model | NXB-63-2P-C32 |
| Số Model | NXB-63-2P-C40 | Số Model | NXB-63-2P-C50 |
| Số Model | NXB-63-2P-C63 | Số Model | NXB-63-3P-C6 |
| Số Model | NXB-63-3P-C10 | Số Model | NXB-63-3P-C16 |
| Số Model | NXB-63-3P-C20 | Số Model | NXB-63-3P-C25 |
| Số Model | NXB-63-3P-C32 | Số Model | NXB-63-3P-C40 |
| Số Model | NXB-63-3P-C50 | Số Model | NXB-63-3P-C63 |
| Số Model | NXB-63-4P-C6 | Số Model | NXB-63-4P-C10 |
| Số Model | NXB-63-4P-C16 | Số Model | NXB-63-4P-C20 |
| Số Model | NXB-63-4P-C25 | Số Model | NXB-63-4P-C32 |
| Số Model | NXB-63-4P-C40 | Số Model | NXB-63-4P-C50 |
| Số Model | NXB-63-4P-C63 | Số Model | NXB-125-1P-C80 |
| Số Model | NXB-125-1P-C100 | Số Model | NXB-125-1P-C125 |
| Số Model | NXB-125-2P-C80 | Số Model | NXB-125-2P-C100 |
| Số Model | NXB-125-2P-C125 | Số Model | NXB-125-3P-C80 |
| Số Model | NXB-125-3P-C100 | Số Model | NXB-125-3P-C125 |
| Số Model | NXB-125-4P-C80 | Số Model | NXB-125-4P-C100 |
| Số Model | NXB-125-4P-C125 | Dòng sản phẩm | Bộ ngắt mạch dòng Chint NXB Kunlun |
| Số chứng chỉ 3C | 2024010307668278 | Phạm vi điện áp định mức 3C | Trên 50V 440V và dưới đây |
| Có dành riêng cho Ngoại Thương không | Không. | Loại điện áp | Áp suất thấp |
| Loại cầu dao | Bộ ngắt mạch thu nhỏ |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| NXB-63-1P-C16 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C16 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-4P-C125 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-1P-C100 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C25 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-4P-C100 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C40 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-2P-C100 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C25 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C25 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-3P-C100 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C32 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C25 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-4P-C80 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C10 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C6 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-3P-C125 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C6 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C50 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-1P-C80 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C32 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C32 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C10 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C10 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C50 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C32 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C40 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C50 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C63 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C10 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C20 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C40 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C50 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C20 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C63 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C63 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C6 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-2P-C16 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-3P-C16 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C20 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-2P-C125 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C40 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-3P-C80 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C6 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-2P-C80 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-1P-C63 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-125-1P-C125 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
| NXB-63-4P-C20 | 0 × 0 × 0 | 0.5 kg |
Chi tiết sản phẩm

Công tắc không khí Chint Công tắc rò rỉ điện áp thấp 1p2p3p4p Công tắc không khí mở nhỏ
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
18.18
~
¥
294.46
3 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Số Model
NXB-63-1P-C6
¥20.28
Kho 4091 sp
NXB-63-1P-C10
¥18.18
Kho 7177 sp
NXB-63-1P-C16
¥18.18
Kho 4495 sp
NXB-63-1P-C20
¥18.18
Kho 140 sp
NXB-63-1P-C25
¥18.18
Kho 2690 sp
NXB-63-1P-C32
¥18.18
Kho 1644 sp
NXB-63-1P-C40
¥20.50
Kho 4213 sp
NXB-63-1P-C50
¥21.29
Kho 4688 sp
NXB-63-1P-C63
¥21.29
Kho 3399 sp
NXB-63-2P-C6
¥42.61
Kho 3232 sp
NXB-63-2P-C10
¥38.18
Kho 4076 sp
NXB-63-2P-C16
¥38.18
Kho 1596 sp
NXB-63-2P-C20
¥38.18
Kho 3779 sp
NXB-63-2P-C25
¥38.18
Kho 3807 sp
NXB-63-2P-C32
¥38.18
Kho 1898 sp
NXB-63-2P-C40
¥43.15
Kho 3709 sp
NXB-63-2P-C50
¥44.77
Kho 4866 sp
NXB-63-2P-C63
¥44.77
Kho 1286 sp
NXB-63-3P-C6
¥62.86
Kho 5979 sp
NXB-63-3P-C10
¥56.23
Kho 4836 sp
NXB-63-3P-C16
¥56.23
Kho 4908 sp
NXB-63-3P-C20
¥56.23
Kho 4889 sp
NXB-63-3P-C25
¥56.23
Kho 5828 sp
NXB-63-3P-C32
¥56.23
Kho 4222 sp
NXB-63-3P-C40
¥63.61
Kho 4760 sp
NXB-63-3P-C50
¥66.35
Kho 4964 sp
NXB-63-3P-C63
¥66.35
Kho 3822 sp
NXB-63-4P-C6
¥85.13
Kho 4985 sp
NXB-63-4P-C10
¥76.40
Kho 4998 sp
NXB-63-4P-C16
¥76.40
Kho 4973 sp
NXB-63-4P-C20
¥76.40
Kho 5000 sp
NXB-63-4P-C25
¥76.40
Kho 4982 sp
NXB-63-4P-C32
¥76.40
Kho 4628 sp
NXB-63-4P-C40
¥86.48
Kho 4913 sp
NXB-63-4P-C50
¥90.64
Kho 5000 sp
NXB-63-4P-C63
¥90.64
Kho 3933 sp
NXB-125-1P-C80
¥54.29
Kho 9994 sp
NXB-125-1P-C100
¥55.50
Kho 9163 sp
NXB-125-1P-C125
¥72.39
Kho 9995 sp
NXB-125-2P-C80
¥116.08
Kho 9975 sp
NXB-125-2P-C100
¥115.87
Kho 9867 sp
NXB-125-2P-C125
¥144.85
Kho 9902 sp
NXB-125-3P-C80
¥162.89
Kho 9994 sp
NXB-125-3P-C100
¥160.79
Kho 9895 sp
NXB-125-3P-C125
¥219.32
Kho 9961 sp
NXB-125-4P-C80
¥249.37
Kho 9964 sp
NXB-125-4P-C100
¥248.06
Kho 9763 sp
NXB-125-4P-C125
¥294.46
Kho 9830 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 9