Công ty TNHH Điện lực Thường Châu Nixi
Khách mua lại:
29.13%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
3
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
69 thông số| Thương hiệu | CHNT/Zhengtai | mô hình | NXB—63 1P C1 |
|---|---|---|---|
| mô hình | NXB—63 1P C2 | mô hình | NXB—63 1P C3 |
| mô hình | NXB—63 1P C4 | mô hình | NXB—63 1P C6 |
| mô hình | NXB—63 1P C10 | mô hình | NXB—63 1P C16 |
| mô hình | NXB—63 1P C20 | mô hình | NXB—63 1P C25 |
| mô hình | NXB—63 1P C32 | mô hình | NXB—63 1P C40 |
| mô hình | NXB—63 1P C63 | mô hình | NXB—63 2P C1 |
| mô hình | NXB—63 2P C2 | mô hình | NXB—63 2P C3 |
| mô hình | NXB—63 2P C4 | mô hình | NXB—63 2P C6 |
| mô hình | NXB—63 2P C10 | mô hình | NXB—63 2P C16 |
| mô hình | NXB—63 2P C20 | mô hình | NXB—63 2P C25 |
| mô hình | NXB—63 2P C32 | mô hình | NXB—63 2P C40 |
| mô hình | NXB—63 2P C50 | mô hình | NXB—63 2P C63 |
| mô hình | NXB—63 3P C1 | mô hình | NXB—63 3P C2 |
| mô hình | NXB—63 3P C3 | mô hình | NXB—63 3P C4 |
| mô hình | NXB—63 3P C6 | mô hình | NXB—63 3P C10 |
| mô hình | NXB—63 3P C16 | mô hình | NXB—63 3P C20 |
| mô hình | NXB—63 3P C25 | mô hình | NXB—63 3P C32 |
| mô hình | NXB—63 3P C40 | mô hình | NXB—63 3P C50 |
| mô hình | NXB—63 3P C63 | mô hình | NXB—63 4P C1 |
| mô hình | NXB—63 4P C2 | mô hình | NXB—63 4P C3 |
| mô hình | NXB—63 4P C4 | mô hình | NXB—63 4P C6 |
| mô hình | NXB—63 4P C10 | mô hình | NXB—63 4P C16 |
| mô hình | NXB—63 4P C20 | mô hình | NXB—63 4P C25 |
| mô hình | NXB—63 4P C32 | mô hình | NXB—63 4P C40 |
| mô hình | NXB—63 4P C50 | mô hình | NXB—63 4P C63 |
| mô hình | NXB—125 1P D80 | mô hình | NXB—125 1P D100 |
| mô hình | NXB—125 1P D125 | mô hình | NXB—125 2P D80 |
| mô hình | NXB—125 2P D100 | mô hình | NXB—125 2P D125 |
| mô hình | NXB—125 3P D80 | mô hình | NXB—125 3P D100 |
| mô hình | NXB—125 3P D125 | mô hình | NXB—125 4P D80 |
| mô hình | NXB—125 4P D100 | mô hình | NXB—125 4P D125 |
| loạt | Kunlun NXB—63/125 | Số chứng chỉ 3C | 2024010307668278 |
| Nó có dành riêng cho ngoại thương không? | Không | Loại điện áp | điện áp thấp |
| Loại cầu dao | Bộ ngắt mạch thu nhỏ |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| NXB—63 3P C25 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C20 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C2 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C16 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C1 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C10 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C63 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C50 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C40 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C32 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C1 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C3 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C4 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C4 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C6 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C1 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C6 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C3 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C4 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C3 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C2 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C4 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 3P C6 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C63 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C50 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C3 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C40 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C32 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C25 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C63 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 1P D100 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 1P D80 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 2P D100 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C20 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C16 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 4P C10 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C16 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C10 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C6 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C25 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C20 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 4P D100 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 4P D80 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 3P D125 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 3P D100 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 2P D125 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 2P D80 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 1P D125 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 4P D125 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—125 3P D80 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C16 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C10 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C63 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C40 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C40 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C32 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C25 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C20 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C2 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C1 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 2P C50 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C2 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB—63 1P C32 | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
Chi tiết sản phẩm




















Chint không công tắc NXB-63 125A hộ gia đình nhỏ điện áp thấp ngắt mạch 1P2P3P không công tắc công tắc chính 4P
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
5.91
~
¥
95.67
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Giang Tô (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
mô hình
NXB—63 1P C1
¥6.67
Kho 182 sp
NXB—63 1P C2
¥6.67
Kho 292 sp
NXB—63 1P C3
¥6.67
Kho 276 sp
NXB—63 1P C4
¥6.67
Kho 63 sp
NXB—63 1P C6
¥6.59
Kho 777 sp
NXB—63 1P C10
¥5.91
Kho 1414 sp
NXB—63 1P C16
¥5.91
Kho 580 sp
NXB—63 1P C20
¥5.91
Kho 692 sp
NXB—63 1P C25
¥5.91
Kho 651 sp
NXB—63 1P C32
¥5.91
Kho 738 sp
NXB—63 1P C40
¥6.66
Kho 515 sp
NXB—63 1P C63
¥6.92
Kho 617 sp
NXB—63 2P C1
¥14.02
Kho 98 sp
NXB—63 2P C2
¥14.02
Kho 120 sp
NXB—63 2P C3
¥14.02
Kho 161 sp
NXB—63 2P C4
¥14.02
Kho 88 sp
NXB—63 2P C6
¥13.85
Kho 406 sp
NXB—63 2P C10
¥12.41
Kho 968 sp
NXB—63 2P C16
¥12.41
Kho 1271 sp
NXB—63 2P C20
¥12.41
Kho 536 sp
NXB—63 2P C25
¥12.41
Kho 667 sp
NXB—63 2P C32
¥12.41
Kho 1175 sp
NXB—63 2P C40
¥14.02
Kho 447 sp
NXB—63 2P C50
¥14.55
Kho 91 sp
NXB—63 2P C63
¥14.55
Kho 860 sp
NXB—63 3P C1
¥20.70
Kho 24 sp
NXB—63 3P C2
¥20.70
Kho 29 sp
NXB—63 3P C3
¥20.70
Kho 35 sp
NXB—63 3P C4
¥20.70
Kho 69 sp
NXB—63 3P C6
¥20.43
Kho 106 sp
NXB—63 3P C10
¥18.27
Kho 425 sp
NXB—63 3P C16
¥18.27
Kho 339 sp
NXB—63 3P C20
¥18.27
Kho 279 sp
NXB—63 3P C25
¥18.27
Kho 368 sp
NXB—63 3P C32
¥18.27
Kho 681 sp
NXB—63 3P C40
¥20.67
Kho 314 sp
NXB—63 3P C50
¥21.56
Kho 56 sp
NXB—63 3P C63
¥21.56
Kho 656 sp
NXB—63 4P C1
¥28.03
Kho 34 sp
NXB—63 4P C2
¥28.03
Kho 17 sp
NXB—63 4P C3
¥28.03
Kho 6 sp
NXB—63 4P C4
¥28.03
Kho 29 sp
NXB—63 4P C6
¥27.66
Kho 104 sp
NXB—63 4P C10
¥24.82
Kho 103 sp
NXB—63 4P C16
¥24.82
Kho 52 sp
NXB—63 4P C20
¥24.82
Kho 63 sp
NXB—63 4P C25
¥24.82
Kho 105 sp
NXB—63 4P C32
¥24.82
Kho 265 sp
NXB—63 4P C40
¥28.10
Kho 57 sp
NXB—63 4P C50
¥29.45
Kho 23 sp
NXB—63 4P C63
¥29.45
Kho 259 sp
NXB—125 1P D80
¥17.64
Kho 80 sp
NXB—125 1P D100
¥18.04
Kho 91 sp
NXB—125 1P D125
¥23.52
Kho 68 sp
NXB—125 2P D80
¥37.72
Kho 98 sp
NXB—125 2P D100
¥37.65
Kho 104 sp
NXB—125 2P D125
¥47.06
Kho 60 sp
NXB—125 3P D80
¥52.95
Kho 50 sp
NXB—125 3P D100
¥52.24
Kho 88 sp
NXB—125 3P D125
¥71.32
Kho 68 sp
NXB—125 4P D80
¥81.02
Kho 18 sp
NXB—125 4P D100
¥80.59
Kho 86 sp
NXB—125 4P D125
¥95.67
Kho 40 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5