Công ty TNHH Điện lực Phật Sơn Shinuo
Khách mua lại:
49.56%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
4
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
71 thông số| Thương hiệu | CHNT/Chint | Số model | NXB Loại C 1P 1A |
|---|---|---|---|
| Số model | NXB Loại C 1P 2A | Số model | NXB Loại C 1P C3 |
| Số model | NXB Loại C 1P C4 | Số model | NXB Loại C 1P 6A |
| Số model | NXB Loại C 1P 10A | Số model | NXB Loại C 1P 16A |
| Số model | NXB Loại C 1P 20A | Số model | NXB Loại C 1P 25A |
| Số model | NXB Loại C 1P 32A | Số model | NXB Loại C 1P 40A |
| Số model | NXB Loại C 1P 50A | Số model | NXB Loại C 1P 63A |
| Số model | NXB Loại C 1P 80A | Số model | NXB Loại C 1P 100A |
| Số model | NXB Loại C 1P 125A | Số model | NXB Loại C 1P N 6A |
| Số model | NXB Loại C 1P N 10A | Số model | NXB Loại C 1P N 16A |
| Số model | NXB Loại C 1P N 20A | Số model | NXB Loại C 1P N 25A |
| Số model | NXB Loại C 1P N 32A | Số model | NXB Loại C 1P N 40A |
| Số model | NXB loại C 2P 1A | Số model | NXB loại C 2P 2A |
| Số model | NXB loại C 2P 3A | Số model | NXB loại C 2P 4A |
| Số model | NXB Loại C 2P 6A | Số model | NXB Loại C 2P 10A |
| Số model | NXB Loại C 2P 16A | Số model | NXB Loại C 2P 20A |
| Số model | NXB Loại C 2P 25A | Số model | NXB Loại C 2P 32A |
| Số model | NXB Loại C 2P 40A | Số model | NXB Loại C 2P 50A |
| Số model | NXB Loại C 2P 63A | Số model | NXB Loại C 2P 80A |
| Số model | NXB Loại C 2P 100A | Số model | NXB Loại C 2P 125A |
| Số model | NXB Loại C 3P 6A | Số model | NXB Loại C 3P 10A |
| Số model | NXB Loại C 3P 16A | Số model | NXB Loại C 3P 20A |
| Số model | NXB Loại C 3P 25A | Số model | NXB Loại C 3P 32A |
| Số model | NXB Loại C 3P 40A | Số model | NXB Loại C 3P 50A |
| Số model | NXB Loại C 3P 63A | Số model | NXB Loại C 3P 80A |
| Số model | NXB Loại C 3P 100A | Số model | NXB Loại C 3P 125A |
| Số model | NXB Loại C 4P 6A | Số model | NXB Loại C 4P 10A |
| Số model | NXB Loại C 4P 16A | Số model | NXB Loại C 4P 20A |
| Số model | NXB Loại C 4P 25A | Số model | NXB Loại C 4P 32A |
| Số model | NXB Loại C 4P 40A | Số model | NXB Loại C 4P 50A |
| Số model | NXB Loại C 4P 63A | Số model | NXB Loại C 4P 80A |
| Số model | NXB Loại C 4P 100A | Số model | NXB Loại C 4P 125A |
| Số model | Gửi báo giá theo danh sách và giao hàng theo danh sách. | Dòng sản phẩm | NXB |
| Chứng nhận sản phẩm | CCC | Số chứng chỉ 3C | 2024010307667902 |
| Có dành riêng cho ngoại thương không | Không. | Loại điện áp | Áp suất thấp |
| Loại cầu dao | Bộ ngắt mạch thu nhỏ |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| NXB Loại C 2P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 40A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 1A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 125A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 100A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 32A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB loại C 2P 4A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB loại C 2P 2A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB loại C 2P 3A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 80A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB loại C 2P 1A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P C3 | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P C4 | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 25A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 20A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 6A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 125A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 16A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P + N 10A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 100A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 80A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 125A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 4P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 2A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 80A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 1P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 100A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Gửi báo giá theo danh sách và giao hàng theo danh sách. | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 100A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 80A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 3P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| NXB Loại C 2P 125A | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
Chi tiết sản phẩm

Công tắc không khí Chint NXB-63a mở không khí gia dụng máy cắt nhỏ 2P cổng chính Điều hòa 1P bảo vệ ngắn mạch 3P
Mua từ 1 sản phẩm
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
3.58
~
¥
288.57
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Phật Sơn, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Số Model
NXB Loại C 1P 1A
¥20.12
Kho 98589 sp
NXB Loại C 1P 2A
¥20.12
Kho 9695 sp
NXB Loại C 1P C3
¥20.12
Kho 9997 sp
NXB Loại C 1P C4
¥20.12
Kho 9994 sp
NXB Loại C 1P 6A
¥19.87
Kho 98894 sp
NXB Loại C 1P 10A
¥17.82
Kho 98177 sp
NXB Loại C 1P 16A
¥17.82
Kho 96960 sp
NXB Loại C 1P 20A
¥17.82
Kho 97901 sp
NXB Loại C 1P 25A
¥17.82
Kho 98703 sp
NXB Loại C 1P 32A
¥17.82
Kho 97679 sp
NXB Loại C 1P 40A
¥20.09
Kho 99503 sp
NXB Loại C 1P 50A
¥20.86
Kho 99454 sp
NXB Loại C 1P 63A
¥20.86
Kho 99205 sp
NXB Loại C 1P 80A
¥53.20
Kho 99872 sp
NXB Loại C 1P 100A
¥54.39
Kho 99900 sp
NXB Loại C 1P 125A
¥70.94
Kho 96936 sp
NXB Loại C 1P + N 6A
¥31.03
Kho 99942 sp
NXB Loại C 1P + N 10A
¥31.03
Kho 99981 sp
NXB Loại C 1P + N 16A
¥30.42
Kho 99950 sp
NXB Loại C 1P + N 20A
¥30.42
Kho 99877 sp
NXB Loại C 1P + N 25A
¥30.42
Kho 99850 sp
NXB Loại C 1P + N 32A
¥30.42
Kho 99776 sp
NXB Loại C 1P + N 40A
¥31.98
Kho 99938 sp
NXB loại C 2P 1A
¥42.29
Kho 10000 sp
NXB loại C 2P 2A
¥42.29
Kho 9989 sp
NXB loại C 2P 3A
¥42.29
Kho 10000 sp
NXB loại C 2P 4A
¥42.29
Kho 10000 sp
NXB Loại C 2P 6A
¥41.76
Kho 99929 sp
NXB Loại C 2P 10A
¥37.42
Kho 99497 sp
NXB Loại C 2P 16A
¥37.42
Kho 99075 sp
NXB Loại C 2P 20A
¥37.42
Kho 97499 sp
NXB Loại C 2P 25A
¥37.42
Kho 99171 sp
NXB Loại C 2P 32A
¥37.42
Kho 96111 sp
NXB Loại C 2P 40A
¥42.29
Kho 99291 sp
NXB Loại C 2P 50A
¥43.87
Kho 99383 sp
NXB Loại C 2P 63A
¥43.87
Kho 96859 sp
NXB Loại C 2P 80A
¥113.76
Kho 99870 sp
NXB Loại C 2P 100A
¥113.55
Kho 99781 sp
NXB Loại C 2P 125A
¥141.95
Kho 99196 sp
NXB Loại C 3P 6A
¥61.60
Kho 99866 sp
NXB Loại C 3P 10A
¥55.11
Kho 99953 sp
NXB Loại C 3P 16A
¥55.11
Kho 99807 sp
NXB Loại C 3P 20A
¥55.11
Kho 99808 sp
NXB Loại C 3P 25A
¥55.11
Kho 99701 sp
NXB Loại C 3P 32A
¥55.11
Kho 99123 sp
NXB Loại C 3P 40A
¥62.34
Kho 99642 sp
NXB Loại C 3P 50A
¥65.02
Kho 99836 sp
NXB Loại C 3P 63A
¥65.02
Kho 98871 sp
NXB Loại C 3P 80A
¥159.73
Kho 99944 sp
NXB Loại C 3P 100A
¥157.57
Kho 99811 sp
NXB Loại C 3P 125A
¥215.13
Kho 99861 sp
NXB Loại C 4P 6A
¥83.43
Kho 99999 sp
NXB Loại C 4P 10A
¥74.87
Kho 99987 sp
NXB Loại C 4P 16A
¥74.87
Kho 99988 sp
NXB Loại C 4P 20A
¥74.87
Kho 99970 sp
NXB Loại C 4P 25A
¥74.87
Kho 99947 sp
NXB Loại C 4P 32A
¥74.87
Kho 99926 sp
NXB Loại C 4P 40A
¥84.75
Kho 99954 sp
NXB Loại C 4P 50A
¥88.83
Kho 99996 sp
NXB Loại C 4P 63A
¥88.83
Kho 99454 sp
NXB Loại C 4P 80A
¥244.38
Kho 99967 sp
NXB Loại C 4P 100A
¥243.10
Kho 99871 sp
NXB Loại C 4P 125A
¥288.57
Kho 99967 sp
Gửi báo giá theo danh sách và giao hàng theo danh sách.
¥3.58
Kho 949999 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 18