Tỷ giá: 1 Tệ ≈ 3.750 ₫
1688buyer
Đơn hàng Giỏ hàng

Công ty TNHH Sản phẩm Bao bì Đông Quan Guanshun

Sản phẩm
Khách mua lại: 52.75%
Điểm dịch vụ: 4.5 pts
Huy chương: 3

Hộp máy bay lớn nhỏ nhanh đóng gói hộp giấy kraft quần áo thương mại điện tử thùng carton bán buôn miễn phí vận chuyển tại chỗ

Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng 1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688 Giao hàng nhanh
Giá
¥ 0.13 ~ ¥ 2.68

1 sp tối thiểu

Kho xuất hàng: Kim Hoa, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng Kiểm đếm chuẩn mẫu Bảo hiểm hàng hóa 100% Hỗ trợ khiếu nại xưởng

Model quy cách

F4(130x80x25mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F4(130x80x25mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.13 Kho 7248540 sp
F4(130x80x25mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F4(130x80x25mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.16 Kho 8936815 sp
T0(150x100x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T0(150x100x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.22 Kho 7949087 sp
T0(150x100x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T0(150x100x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.27 Kho 8763992 sp
T0(150x100x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T0(150x100x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.31 Kho 501693 sp
F5(150x150x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F5(150x150x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.35 Kho 5239163 sp
F5(150x150x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F5(150x150x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.43 Kho 5179231 sp
T1(180x100x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T1(180x100x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.25 Kho 4852864 sp
T1(180x100x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T1(180x100x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.30 Kho 5508927 sp
T1(180x100x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T1(180x100x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.34 Kho 5183602 sp
F1(190x100x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F1(190x100x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.21 Kho 9210293 sp
F1(190x100x30mm);3K đặc biệt cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F1(190x100x30mm);3K đặc biệt cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.26 Kho 8982231 sp
TA(200x110x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TA(200x110x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.24 Kho 736546 sp
TA(200x110x30mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TA(200x110x30mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.29 Kho 774784 sp
TB(200x110x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TB(200x110x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.28 Kho 38595 sp
TB(200x110x40mm);3K đặc biệt cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TB(200x110x40mm);3K đặc biệt cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.34 Kho 298540 sp
TB(200x110x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TB(200x110x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.39 Kho 539423 sp
TS(200x130x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.26 Kho 896947 sp
TS(200x130x30mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.31 Kho 67838 sp
TS(200x130x30mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.36 Kho 813950 sp
TS(200x130x30mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
¥0.45 Kho 979559 sp
TS(200x130x30mm); màu xanh bên ngoài và màu trắng bên trong gạch E (khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm); màu xanh bên ngoài và màu trắng bên trong gạch E (khoảng 1,5mm)
¥0.53 Kho 993174 sp
TS(200x130x30mm); bên ngoài bột bên trong màu trắng gạch E (khoảng 1,5mm)
TS(200x130x30mm); bên ngoài bột bên trong màu trắng gạch E (khoảng 1,5mm)
¥0.53 Kho 972080 sp
F6(200x130x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F6(200x130x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.46 Kho 576034 sp
F6(200x130x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F6(200x130x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.56 Kho 239331 sp
T2(200x140x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T2(200x140x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.33 Kho 7408 sp
T2(200x140x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T2(200x140x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.40 Kho 714198 sp
T2(200x140x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T2(200x140x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.46 Kho 899681 sp
T2(200x140x40mm);3S dày đặc biệt cứng (B hố khoảng 2-2,5mm)
T2(200x140x40mm);3S dày đặc biệt cứng (B hố khoảng 2-2,5mm)
¥0.48 Kho 281535 sp
T2(200x140x40mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
T2(200x140x40mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
¥0.47 Kho 978087 sp
T2(200x140x40mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
T2(200x140x40mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
¥0.54 Kho 881638 sp
TQ(220x140x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TQ(220x140x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.35 Kho 631487 sp
TQ(220x140x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TQ(220x140x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.42 Kho 297887 sp
TQ(220x140x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
TQ(220x140x40mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.48 Kho 778918 sp
F2(230x160x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F2(230x160x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.50 Kho 615545 sp
F2(230x160x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F2(230x160x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.60 Kho 418708 sp
F3(250x150x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F3(250x150x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.41 Kho 696272 sp
F3(250x150x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F3(250x150x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.50 Kho 356739 sp
T4(250x200x70mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T4(250x200x70mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.76 Kho 826209 sp
T4(250x200x70mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T4(250x200x70mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.92 Kho 463111 sp
T4(250x200x70mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T4(250x200x70mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.05 Kho 523592 sp
T4(250x200x70mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
T4(250x200x70mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
¥1.08 Kho 318369 sp
T4(250x200x70mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
T4(250x200x70mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
¥1.08 Kho 974742 sp
T3(270x165x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T3(270x165x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.54 Kho 309862 sp
T3(270x165x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T3(270x165x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.65 Kho 484942 sp
T3(270x165x50mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T3(270x165x50mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.74 Kho 516452 sp
T3(270x165x50mm);3S dày đặc hơn cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
T3(270x165x50mm);3S dày đặc hơn cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
¥0.76 Kho 264010 sp
T3(270x165x50mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
T3(270x165x50mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
¥0.75 Kho 966768 sp
T5(300x215x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T5(300x215x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.68 Kho 254978 sp
T5(300x215x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T5(300x215x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.82 Kho 439109 sp
T5(300x215x50mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T5(300x215x50mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.94 Kho 531235 sp
T5(300x215x50mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
T5(300x215x50mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
¥0.97 Kho 260977 sp
T5(300x215x50mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
T5(300x215x50mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
¥0.96 Kho 976561 sp
T5(300x215x50mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
T5(300x215x50mm); hố E màu trắng hai mặt (khoảng 1,5mm)
¥1.09 Kho 981103 sp
F12(320x230x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F12(320x230x40mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.68 Kho 144941 sp
F12(320x230x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F12(320x230x40mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.83 Kho 91764 sp
F10(320x260x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F10(320x260x50mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥0.85 Kho 451362 sp
F10(320x260x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F10(320x260x50mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.03 Kho 468172 sp
F11(360x260x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F11(360x260x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.02 Kho 552439 sp
F11(360x260x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F11(360x260x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.23 Kho 526414 sp
T6(360x300x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T6(360x300x60mm);3A cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.15 Kho 568055 sp
T6(360x300x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T6(360x300x60mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.37 Kho 582276 sp
T6(360x300x60mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
T6(360x300x60mm);3N siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.57 Kho 582619 sp
T6(360x300x60mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
T6(360x300x60mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
¥1.62 Kho 380814 sp
T6(360x300x60mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
T6(360x300x60mm); hố E trắng một mặt (khoảng 1,5mm)
¥1.59 Kho 194914 sp
F7(360x240x80mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F7(360x240x80mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.45 Kho 544186 sp
F9(380x375x65mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
F9(380x375x65mm);3K siêu cứng (E hố khoảng 1,5mm)
¥1.88 Kho 593207 sp
F8(400x300x100mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
F8(400x300x100mm);3S dày đặc biệt cứng (hố B khoảng 2-2,5mm)
¥2.68 Kho 380754 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái | Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng