Công ty TNHH Thiết bị phân phối và truyền tải điện Hàng Châu Chint
Khách mua lại:
50.26%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
3
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
47 thông số| Thương hiệu | CHNT/Chint | Số Model | NXB-63 1P 10A |
|---|---|---|---|
| Số Model | NXB-63 1P 16A | Số Model | NXB-63 1P 20A |
| Số Model | NXB-63 1P 25A | Số Model | NXB-63 1P 32A |
| Số Model | NXB-63 1P 40A | Số Model | NXB-63 1P 50A |
| Số Model | NXB-63 1P 63A | Số Model | NXB-63 2P 10A |
| Số Model | NXB-63 2P 16A | Số Model | NXB-63 2P 20A |
| Số Model | NXB-63 2P 25A | Số Model | NXB-63 2P 32A |
| Số Model | NXB-63 2P 40A | Số Model | NXB-63 2P 50A |
| Số Model | NXB-63 2P 63A | Số Model | NXB-63 3P 10A |
| Số Model | NXB-63 3P 16A | Số Model | NXB-63 3P 20A |
| Số Model | NXB-63 3P 25A | Số Model | NXB-63 3P 32A |
| Số Model | NXB-63 3P 40A | Số Model | NXB-63 3P 50A |
| Số Model | NXB-63 3P 63A | Số Model | NXB-63 4P 10A |
| Số Model | NXB-63 4P 16A | Số Model | NXB-63 4P 20A |
| Số Model | NXB-63 4P 25A | Số Model | NXB-63 4P 32A |
| Số Model | NXB-63 4P 40A | Số Model | NXB-63 4P 50A |
| Số Model | NXB-63 4P 63A | Số Model | NXB-63 1P 6A |
| Số Model | NXB-63 2P 6A | Số Model | NXB-63 1P 3A |
| Số Model | SHT-X1 Thiết bị tách kích thích AC230V/400V (thân thiện với môi trường) | Số Model | Tiếp điểm phụ trợ AX-X1 (bảo vệ môi trường) |
| Số Model | SHT-X1 thiết bị tách tách ra AC/DC 24V/48V (thân thiện với môi trường) | Số Model | Băng cách điện NET2-02201 20 mét |
| Dòng sản phẩm | NXB | Chứng nhận sản phẩm | CCC |
| Số chứng chỉ 3C | 2024010307668278 | Phạm vi điện áp định mức 3C | Trên 50V 440V và dưới đây |
| Có dành riêng cho Ngoại Thương không | Không. | Loại điện áp | Áp suất thấp |
| Loại cầu dao | Bộ ngắt mạch thu nhỏ |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| NXB-63 4P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| Tiếp điểm phụ trợ AX-X1 (bảo vệ môi trường) | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 3A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| SHT-X1 Thiết bị tách kích thích AC230V/400V (thân thiện với môi trường) | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| Băng cách điện NET2-02201 20 mét | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 2P 16A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 20A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 25A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 3P 40A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 50A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 4P 63A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 32A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 6A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| NXB-63 1P 10A | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
| SHT-X1 thiết bị tách tách ra AC/DC 24V/48V (thân thiện với môi trường) | 0 × 0 × 0 | 0.1 kg |
Chi tiết sản phẩm




























价格说明
划线价格:划线的价格可能是商品的销售指导价或该商品的曾经展示过的销售价等,并非原价,仅供参考。
买家须知:以上产品描述、性能和数据参数来自正泰选型手册描述或检测报告等。产品尺寸和重量均为实际测量所得,仅供参考,具体以实物为准!
Cầu dao Chint, cầu dao nhỏ, cầu dao mini Chint Kunlun, cầu dao bảo vệ hộ gia đình, cầu dao nxb, công tắc cầu dao dz47, công tắc chính
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
3.70
~
¥
29.00
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Hàng Châu, Chiết Giang (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Số Model
NXB-63 1P 10A
¥5.82
Kho 19831 sp
NXB-63 1P 16A
¥5.82
Kho 20042 sp
NXB-63 1P 20A
¥5.82
Kho 19425 sp
NXB-63 1P 25A
¥5.82
Kho 20899 sp
NXB-63 1P 32A
¥5.82
Kho 20714 sp
NXB-63 1P 40A
¥6.56
Kho 21276 sp
NXB-63 1P 50A
¥6.81
Kho 21527 sp
NXB-63 1P 63A
¥6.81
Kho 21342 sp
NXB-63 2P 10A
¥12.22
Kho 18228 sp
NXB-63 2P 16A
¥12.22
Kho 20436 sp
NXB-63 2P 20A
¥12.22
Kho 21267 sp
NXB-63 2P 25A
¥12.22
Kho 21322 sp
NXB-63 2P 32A
¥12.22
Kho 19508 sp
NXB-63 2P 40A
¥13.81
Kho 20926 sp
NXB-63 2P 50A
¥14.33
Kho 21487 sp
NXB-63 2P 63A
¥14.33
Kho 19262 sp
NXB-63 3P 10A
¥17.99
Kho 21449 sp
NXB-63 3P 16A
¥17.99
Kho 21481 sp
NXB-63 3P 20A
¥17.99
Kho 21295 sp
NXB-63 3P 25A
¥17.99
Kho 21416 sp
NXB-63 3P 32A
¥17.99
Kho 21307 sp
NXB-63 3P 40A
¥20.36
Kho 21191 sp
NXB-63 3P 50A
¥21.23
Kho 21299 sp
NXB-63 3P 63A
¥21.23
Kho 21089 sp
NXB-63 4P 10A
¥24.45
Kho 21245 sp
NXB-63 4P 16A
¥24.45
Kho 21510 sp
NXB-63 4P 20A
¥24.45
Kho 21393 sp
NXB-63 4P 25A
¥24.45
Kho 21474 sp
NXB-63 4P 32A
¥24.45
Kho 21297 sp
NXB-63 4P 40A
¥27.67
Kho 21390 sp
NXB-63 4P 50A
¥29.00
Kho 11321 sp
NXB-63 4P 63A
¥29.00
Kho 11144 sp
NXB-63 1P 6A
¥6.49
Kho 11097 sp
NXB-63 2P 6A
¥13.64
Kho 11075 sp
NXB-63 1P 3A
¥6.57
Kho 9350 sp
SHT-X1 Thiết bị tách kích thích AC230V/400V (thân thiện với môi trường)
¥14.00
Kho 11250 sp
Tiếp điểm phụ trợ AX-X1 (bảo vệ môi trường)
¥10.50
Kho 11127 sp
SHT-X1 thiết bị tách tách ra AC/DC 24V/48V (thân thiện với môi trường)
¥14.00
Kho 12176 sp
Băng cách điện NET2-02201 20 mét
¥3.70
Kho 10128 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5