Nhà máy sản phẩm bảo hộ lao động Gaomi Naijia
Khách mua lại:
64.16%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
2
-
视频
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
49 thông số| Xuất xứ | Thành phố Gaomi, Sơn Đông | Thương hiệu | Naiga |
|---|---|---|---|
| Chức năng | Chống va đập | Chức năng | Chống mài mòn |
| Chức năng | Chống đâm thủng | Chất liệu | Da bò |
| Kiểu cổ giày | Cổ Thấp | Mã sản phẩm | 188 |
| Chất liệu bít mũi | Bít mũi bằng thép | Đặc tính | Chống đập chống đâm thủng |
| màu sắc | 188 đen bốn mùa | màu sắc | 198 màu đen thoáng khí |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;35 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;36 |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;37 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;38 |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;39 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;40 |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;41 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;42 |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;43 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;44 |
| Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;45 | Model Quy cách | 188 đen bốn mùa;46 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;35 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;36 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;37 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;38 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;39 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;40 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;41 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;42 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;43 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;44 |
| Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;45 | Model Quy cách | 198 màu đen thoáng khí;46 |
| Loại | Chống đập chống đâm xuyên | kích cỡ | 35 |
| kích cỡ | 36 | kích cỡ | 39 |
| kích cỡ | 38 | kích cỡ | 40 |
| kích cỡ | 41 | kích cỡ | 42 |
| kích cỡ | 43 | kích cỡ | 44 |
| kích cỡ | 45 | kích cỡ | 46 |
| kích cỡ | 37 |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 188 đen bốn mùa;35 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;36 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;37 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;38 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;39 | 32 × 20 × 12 | 1.334 kg |
| 188 đen bốn mùa;40 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;41 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;42 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;43 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;44 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;45 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 188 đen bốn mùa;46 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;35 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;36 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;37 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;38 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;39 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;40 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;41 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;42 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;43 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;44 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;45 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
| 198 màu đen thoáng khí;46 | 32 × 20 × 12 | 1 kg |
Chi tiết sản phẩm
工厂直营,支持一件代发和大货订单
一、产品特点:
1、本款鞋子采用注射(注塑)工艺,将鞋帮和鞋底一体成型,不需胶粘和线缝,不会出现开胶现象。
2、鞋面为优质牛皮材质;鞋底为聚氨酯(PU)双密度实心大底,更加耐磨,适合铁屑比较多的工作环境,耐油酸性更好,也更加轻便。
二、关于快递:
本店默认小件发圆通快递;10双为一箱,10双以上发快运物流。

















工厂直销 品质保证 价格公道





检测报告:


Bán buôn giày bảo hộ lao động da bò, giày bảo hộ mũi thép đế xanh, đế rắn chống va đập và chống đâm thủng, giày bảo hộ lao động chống mài mòn và chống dầu
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
Đổi trả 7 ngày
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
40.00
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Sơn Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Model Quy cách
188 đen bốn mùa;35
¥40.00
Kho 19 sp
188 đen bốn mùa;36
¥40.00
Kho 1631 sp
188 đen bốn mùa;37
¥40.00
Kho 1402 sp
188 đen bốn mùa;38
¥40.00
Kho 1296 sp
188 đen bốn mùa;39
¥40.00
Kho 859 sp
188 đen bốn mùa;40
¥40.00
Kho 1189 sp
188 đen bốn mùa;41
¥40.00
Kho 1227 sp
188 đen bốn mùa;42
¥40.00
Kho 1122 sp
188 đen bốn mùa;43
¥40.00
Kho 1031 sp
188 đen bốn mùa;44
¥40.00
Kho 1028 sp
188 đen bốn mùa;45
¥40.00
Kho 1665 sp
188 đen bốn mùa;46
¥40.00
Kho 1782 sp
198 màu đen thoáng khí;35
¥40.00
Kho 10 sp
198 màu đen thoáng khí;36
¥40.00
Kho 1800 sp
198 màu đen thoáng khí;37
¥40.00
Kho 1799 sp
198 màu đen thoáng khí;38
¥40.00
Kho 1796 sp
198 màu đen thoáng khí;39
¥40.00
Kho 1786 sp
198 màu đen thoáng khí;40
¥40.00
Kho 1759 sp
198 màu đen thoáng khí;41
¥40.00
Kho 1768 sp
198 màu đen thoáng khí;42
¥40.00
Kho 1755 sp
198 màu đen thoáng khí;43
¥40.00
Kho 1779 sp
198 màu đen thoáng khí;44
¥40.00
Kho 1791 sp
198 màu đen thoáng khí;45
¥40.00
Kho 1800 sp
198 màu đen thoáng khí;46
¥40.00
Kho 1799 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 7