Công ty TNHH Chuỗi cung ứng Sán Đầu Chuzhiwen
Khách mua lại:
49.14%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
4
-
视频
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
36 thông số| Tên chất liệu vải | Sợi polyester | Chức năng | Nâng mông |
|---|---|---|---|
| Chức năng | Tạo hình | Chức năng | Chống lộ hàng |
| Chức năng | Chống sợi vỡ | Chức năng | Chống hôi |
| Chức năng | Chống ma sát | Họa tiết | Màu trơn |
| Hình thức đóng gói | Đóng gói trong túi | Độ dày | Dày dặn |
| Đũng quần tất | Đũng quần thông thường | Chiều cao ống | Quần liền thân |
| Độ tuổi phù hợp | Thanh niên (18-40 tuổi) | Thời điểm ra mắt | Mùa thu năm 2026 |
| Có nhập khẩu không | Không | Thương hiệu | Chū Zhīwén |
| Mã hàng | Tất kiểu Mị | Có phải là nguồn hàng chuyên cung cấp cho xuất khẩu xuyên biên giới không? | Đúng vậy |
| Màu sắc | Nâng cấp màu đen - liền chân | Màu sắc | Nâng cấp màu đen - có bàn đạp chân |
| Màu sắc | Nâng cấp màu xám nhạt - liền chân | Màu sắc | Nâng cấp màu xám nhạt - có bàn đạp chân |
| Màu sắc | Nâng cấp màu xám đậm - liền chân | Màu sắc | Nâng cấp màu xám đậm - có bàn đạp chân |
| Màu sắc | Màu cà phê nâng cấp - có chân đế | Màu sắc | Bước màu cà phê nâng cấp trên chân |
| Kích cỡ | 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | Kích cỡ | 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) |
| Mùa thích hợp | Mùa đông | Mùa thích hợp | Mùa thu |
| Phong cách | Phong cách Hàn Quốc | Dành cho giới tính | Nữ |
| Thành phần chất liệu | Vải thun: 5% | Thành phần chất liệu | Viscose:38% |
| Thành phần chất liệu | Sợi polyester (polyester): 57% | Loại cổ tất | Liền chân |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| Nâng cấp màu đen - liền chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu đen - liền chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Nâng cấp màu đen - có bàn đạp chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu đen - có bàn đạp chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Nâng cấp màu xám nhạt - liền chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu xám nhạt - liền chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Nâng cấp màu xám nhạt - có bàn đạp chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu xám nhạt - có bàn đạp chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Nâng cấp màu xám đậm - liền chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu xám đậm - liền chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Nâng cấp màu xám đậm - có bàn đạp chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Nâng cấp màu xám đậm - có bàn đạp chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Màu cà phê nâng cấp - có chân đế / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Màu cà phê nâng cấp - có chân đế / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
| Bước màu cà phê nâng cấp trên chân / 200+g nhung mỏng 5-20oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.2 kg |
| Bước màu cà phê nâng cấp trên chân / 300+g cộng với lông cừu 10~-8oC ( 40-72.5kg ) | 0 × 0 × 0 | 0.3 kg |
Chi tiết sản phẩm
踩脚与连脚在设计和使用体验上各有侧重,前者更注重自由与舒适,后者则强调保暖与整体感。
踩脚款
更适合高个子和追求穿脱自由的人,体感更轻松自在。
高个适配:裤长设计贴合170cm以上身高,视觉拉长腿型,穿搭更显比例。
穿脱便捷:脚踝开口设计,提裤不费力,冬季厚袜也能轻松穿脱。
不勒脚趾:脚部无加绒,缝合线在脚趾上方,避免顶脚趾的不适感。
连脚款
连脚款更适合怕冷和追求整体感的人,保暖与显瘦兼得。
隐形保暖:完全覆盖脚部,像多穿一层袜子,告别漏脚后跟尴尬。
手脚冰凉适配:加绒设计锁温更强,有效缓解寒冷天气的肢体冰凉。
显瘦效果:一体包裹剪裁,视觉收窄腿部线条,搭配露脚背鞋更显优雅。
升级版臀部位置没有加绒,经典版臀部位置有加绒。
连脚款脚趾怎么预防破洞?
穿"内胆"袜:这是最推荐的方法!在穿打底裤之前,先穿上一双颜色相近的船袜或者薄袜子。这样脚趾头就不会直接顶在打底裤上,大大减少破洞的几率,还能防止磨脚。
修剪脚指甲:这是基础中的基础!一定要把脚指甲剪短并打磨光滑,避免指甲边缘勾住丝袜纤维。
正确穿脱:穿的时候,不要把打底裤拉得太紧,尤其是脚趾部分,留出一点空间,给脚趾头"呼吸"的余地。
200+新版有加鱼骨,新旧版随机发!









Chū zhī wén* Dòng quần legging lót lông dày dặn giữ ấm thu đông, cùng nguồn gốc với phong cách Miu Miu, quần tất liền thân
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
49.80
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Sán Đầu, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Màu sắc
Kích cỡ
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9956 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9934 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9963 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9910 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9973 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9948 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9965 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9940 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9862 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9725 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9905 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9723 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9989 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9955 sp
200+g薄绒5-20℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9996 sp
300+g 加绒10~-8℃(80-145斤)
¥49.80
Kho 9982 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 12