Công ty Thương mại Jiejieyouli, quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn
Khách mua lại:
90.00%
|
Điểm dịch vụ:
4.5 pts
|
Huy chương:
1
-
视频
-
-
-
-
00:00 / 00:00
主图视频
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
39 thông số| Nguồn gốc | Phật Sơn, Quảng Đông | Có nhập khẩu không | Không |
|---|---|---|---|
| Chất liệu | Q235B | Mã hàng | Thép hình chữ I 26055 |
| Xuất xứ/Nhà sản xuất | Phật Sơn, Quảng Đông | Thành phố nơi kho hàng đặt | Phật Sơn, Quảng Đông |
| Kho | Thế giới thép Lạc Tùng, quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông | Địa chỉ kho | Thế giới thép Lạc Tùng, quận Thuận Đức, thành phố Phật Sơn, tỉnh Quảng Đông |
| Cách tính trọng lượng | Cân hàng | Cấp chất lượng | Hàng chính hãng (chấp nhận khiếu nại về chất lượng) |
| Phạm vi sử dụng | Dùng cho ô tô | Phạm vi sử dụng | Sản phẩm kim loại |
| Phạm vi sử dụng | Thiết bị gia dụng | Phạm vi sử dụng | Container |
| Phạm vi sử dụng | Sản xuất cơ khí | Phạm vi sử dụng | Giao thông đường sắt |
| Phạm vi sử dụng | Thiết bị hóa chất | Phạm vi sử dụng | Thiết bị điện gia dụng |
| Dịch vụ gia công | Gia công chuyên sâu (dập, uốn, v.v.) | Dịch vụ giao hàng | Có thể giao hàng đến nhà máy |
| Mô tả bề mặt sản phẩm | Có thể mạ kẽm | Loại hình bán hàng | Hàng có sẵn |
| Thông số kỹ thuật | 10 # | Thông số kỹ thuật | 12 # |
| Thông số kỹ thuật | 14 # | Thông số kỹ thuật | 16 # |
| Thông số kỹ thuật | 18 # | Thông số kỹ thuật | 20 # |
| Thông số kỹ thuật | 22 # | Thông số kỹ thuật | 25 # |
| Thông số kỹ thuật | 28 # | Thông số kỹ thuật | 30 # |
| Thông số kỹ thuật | 32 # | Thông số kỹ thuật | 36 # |
| Thông số kỹ thuật | 40 # | Thông số kỹ thuật | 45 # |
| Thông số kỹ thuật | 56 # | Thông số kỹ thuật | 63 # |
| Thương hiệu | Thép Lepo |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 12# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 10# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 36# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 28# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 25# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 32# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 30# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 18# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 63# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 16# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 56# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 22# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 20# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 14# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 45# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 40# | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
Chi tiết sản phẩm
佛山工字钢供应|广东钢结构梁与设备支撑采购
产品别称与关联词:热轧工字钢、普通工字钢、工型钢、工字钢梁、结构工字钢
用途与采购客户词:钢结构梁、设备支撑、平台、建筑加固、工程框架
地区及问题搜索词:佛山工字钢价格、广东工字钢供应、珠三角工字钢送货
工字钢是截面呈工字形的结构型钢,也常被搜索为热轧工字钢、工型钢或工字钢梁。采购时一般需要确认型号、截面高度、腿宽、腰厚、单支长度、材质、数量、表面状态和理论重量。如需定尺、切割、开孔、焊接或拼接,应提供图纸和尺寸要求。工字钢常用于钢结构梁、设备支撑、平台构件、建筑加固、轨道配套和一般工程框架,适合钢结构公司、设备制造厂、建筑施工单位、机械加工企业和材料经销商。不同型号的截面尺寸和承载表现不同,涉及主体结构和工程受力时,应依据设计图纸和计算要求选型。仓库位于广东,主要服务佛山、广州及珠三角和广东省内市场,并可根据订单量、车辆和运输距离衔接广西、海南、江西等区域。工字钢单支较长且重量较高,送货成本与型号、长度、数量、装卸条件和收货位置有关。需要咨询佛山工字钢价格、广东工字钢供应、珠三角工字钢配送的客户,可提供型号、长度、数量、加工需求和地址。材质、执行标准、加工能力、库存、包装、交期及价格,以报价单或合同为准。
Thép hình chữ I Quảng Đông Phật Sơn, bền bỉ, chất lượng cao, hàn tần số cao, loại 63. # Cung cấp sẵn hàng chuyên dụng cho công trình nhà xưởng dày
Mua từ 1 sản phẩm
Hỗ trợ mua mix
1688 tuyển chọn
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
0.99
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Phật Sơn, Quảng Đông (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Thông số kỹ thuật
10#
¥0.99
Kho 918088 sp
12#
¥0.99
Kho 918088 sp
14#
¥0.99
Kho 918090 sp
16#
¥0.99
Kho 918090 sp
18#
¥0.99
Kho 918090 sp
20#
¥0.99
Kho 918090 sp
22#
¥0.99
Kho 918090 sp
25#
¥0.99
Kho 918088 sp
28#
¥0.99
Kho 918091 sp
30#
¥0.99
Kho 918087 sp
32#
¥0.99
Kho 918091 sp
36#
¥0.99
Kho 918089 sp
40#
¥0.99
Kho 918090 sp
45#
¥0.99
Kho 918090 sp
56#
¥0.99
Kho 918090 sp
63#
¥0.99
Kho 918090 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5