Công ty TNHH Công nghệ Chuỗi Cung ứng Jufeng Huicai Sơn Đông
Khách mua lại:
90.10%
|
Điểm dịch vụ:
4.0 pts
|
Huy chương:
5
Thông số & Thuộc tính sản phẩm
39 thông số| Mã vạch sản phẩm | 6914973105379 | Có nhập khẩu không | Không |
|---|---|---|---|
| Danh mục sản phẩm | Khác | Thời hạn sử dụng | 12 tháng |
| Thương hiệu | Khác | Hàm lượng tịnh (quy cách) | 100g |
| Quy cách đóng gói (số lượng/hộp) | 40 túi/thùng | Nhà sản xuất | Xem bao bì |
| Nguyên liệu và thành phần | Xem bao bì | Số giấy phép sản xuất | SC10653010104556 |
| Quy cách đóng gói | 3202155 | Quy cách đóng gói | 3202147 |
| Quy cách đóng gói | 3202162 | Quy cách đóng gói | 3200297 |
| Quy cách đóng gói | 3200298 | Quy cách đóng gói | 3200291 |
| Quy cách đóng gói | 3200285 | Quy cách đóng gói | 3200287 |
| Quy cách đóng gói | 3200284 | Quy cách đóng gói | 3200283 |
| Quy cách đóng gói | 3202157 | Quy cách đóng gói | 3202156 |
| Quy cách đóng gói | 3202168 | Quy cách đóng gói | 3200296 |
| Quy cách đóng gói | 3202169 | Quy cách đóng gói | 3202426 |
| Quy cách đóng gói | 3202430 | Quy cách đóng gói | 3200292 |
| Quy cách đóng gói | 3202428 | Quy cách đóng gói | 3202429 |
| Quy cách đóng gói | 3202427 | Quy cách đóng gói | 3202431 |
| Quy cách đóng gói | 3202548 | Quy cách đóng gói | 3202549 |
| Quy cách đóng gói | 3202550 | Quy cách đóng gói | 3202725 |
| Hương vị | Tôm nõn vị nấm hương | Cách đóng gói | Bao bì |
| Điều kiện bảo quản | Đóng băng |
Thông tin đóng gói
| Phân loại | Dài × rộng × cao | Trọng lượng ước tính (kg) |
|---|---|---|
| 3202157 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200283 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200284 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200287 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202156 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202162 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200285 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200291 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200298 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200297 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202431 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202427 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202429 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202428 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202725 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202147 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202548 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202155 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200296 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202168 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3200292 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202430 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202426 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202169 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202550 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
| 3202549 | 0 × 0 × 0 | 0.001 kg |
Chi tiết sản phẩm

Sản phẩm KSX
Hỗ trợ mua mix
Giá xưởng
1688buyer · Giá gốc xuất xưởng 1688
Giao hàng nhanh
Giá
¥
1.76
~
¥
37.96
1 sp tối thiểu
Kho xuất hàng:
Nam Kinh, Giang Tô (Trung Quốc)
Bảo hộ đơn hàng
Kiểm đếm chuẩn mẫu
Bảo hiểm hàng hóa 100%
Hỗ trợ khiếu nại xưởng
Quy cách đóng gói
3202155
¥2.07
Kho 4010 sp
3202147
¥4.46
Kho 5355 sp
3202162
¥1.82
Kho 5831 sp
3200297
¥7.86
Kho 8883 sp
3200298
¥3.47
Kho 8299 sp
3200291
¥7.86
Kho 7775 sp
3200285
¥7.98
Kho 9177 sp
3200287
¥36.42
Kho 3253 sp
3200284
¥7.86
Kho 8478 sp
3200283
¥7.96
Kho 9196 sp
3202157
¥2.07
Kho 9018 sp
3202156
¥2.07
Kho 8369 sp
3202168
¥5.33
Kho 9999 sp
3200296
¥3.51
Kho 9060 sp
3202169
¥5.39
Kho 9106 sp
3202426
¥1.92
Kho 3208 sp
3202430
¥37.03
Kho 8866 sp
3200292
¥37.96
Kho 8479 sp
3202428
¥14.76
Kho 9999 sp
3202429
¥14.76
Kho 8652 sp
3202427
¥17.65
Kho 8857 sp
3202431
¥1.76
Kho 9999 sp
3202548
¥5.51
Kho 8667 sp
3202549
¥5.51
Kho 7273 sp
3202550
¥11.80
Kho 8846 sp
3202725
¥8.44
Kho 9114 sp
Đã chọn 0 loại 0 cái
|
Tiền hàng ¥0.00
Phí vận chuyển hiển thị tại trang đơn hàng
Sản phẩm khác cùng shop
Đăng nhập để đặt hàng
1 / 5